Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転置行列

ma trận ngang

Gợi ý

Xem thêm

共役転置行列

ma trận liên hợp

回転行列

ma trận xoay

行列

hàng người; đoàn người; đám rước; ma trận

転置

sự chuyển vị trí

行列店

cửa hàng có lượng khách xếp hàng dài chờ đợi

Chi tiết từ

転置行列

「てんちぎょうれつ」
danh từ
ma trận ngang (toán học)
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうやくてんちぎょうれつ共役転置行列kyouyakutenchigyouretsu
ma trận ngang liên hợp
てんちぎょうれつしき転置行列式tenchigyouretsushiki
Công thức ma trận ngang .