Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転落する

giáng chức; hạ bậc công tác; ngồi phịch; rơi phịch xuống

Gợi ý

Xem thêm

転落

sự giáng chức; sự hạ bậc công tác; sự rớt xuống; việc ngồi phịch; sự rơi phịch xuống; sự rớt xuống; ngã xuống; rơi xuống

転倒・転落

ngã

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

転げ落ちる

đổ nhào xuống; lăn rớt xuống

転落死

sự chết vì bị rơi từ trên cao

Chi tiết từ

転落する

「てんらくする」
động từ suru
giáng chức; hạ bậc công tác
ngồi phịch; rơi phịch xuống
Mazii Dict
Ví dụ:
 22い位i かka らra 44い位i にniてんらく転落tenraku すsu るru
Hạ từ hạng 2 xuống hạng 4
しゅい首位shui かka らraてんらく転落tenraku すsu るru
Hạ chức từ vị trí cao nhất xuống
 ホho ー- ムmu かka らraせんろ線路senro にniてんらく転落tenraku すsu るru
Rớt từ toa tàu xuống đường ray
いえ家ie のnoやね屋根yane かka らraてんらく転落tenraku すsu るru
Rớt phịch từ mái nhà xuống .