Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軸

cán bút; đường chuẩn của hình học đối xứng; trục

Gợi ý

Xem thêm

軸性

trục; quanh trục

軸足

chân trục quay

軸線

hàng tay cầm; trục

軸箱

trục xe đánh bốc

軸流

dòng chảy dọc trục; dòng chảy hướng tâm; uồng chảy hướng trục

Chi tiết từ

軸

「じく」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
cán bút
đường chuẩn của hình học đối xứng
trục.
trục
Mazii Dict