Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軽口を叩く

nói đùa; kể chuyện đùa

Gợi ý

Xem thêm

肩を軽く叩く

vỗ vai

大口を叩く

khoe khoang; phóng đại

軽口

thích nói; hay nói; lắm điều; ba hoa; bép xép; lời chế giễu; lời văn châm biếm; lời văn chế giễu

口軽

thích nói; hay nói; lắm điều; ba hoa; bép xép

口叩き

nói nhiều; lắm mồm; nói liên hồi; người nói nhiều

Chi tiết từ

軽口を叩く

「かるくちをたたく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
nói đùa, kể chuyện đùa
Mazii Dict