Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

輞

[おおわ]
(1)輪の大きなもの。
(2)駿河(スルガ)舞の手ぶり。
「~など舞ふは/枕草子 142」

Từ liên quan

合江県

街道:符陽街道、臨港街道 鎮:望竜鎮、白沙鎮、先市鎮、堯壩鎮、九支鎮、鳳鳴鎮、榕山鎮、白鹿鎮、甘雨鎮、福宝鎮、先灘鎮、大橋鎮、車輞鎮、白米鎮、法王寺鎮、神臂城鎮、石竜鎮、真竜鎮、茘江鎮 道路 高速道路 蓉遵高速道路(中国語版)(成瀘高速道路(中国語版)を兼ねる) 省道 308省道