Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

辞める

nghỉ hưu

Gợi ý

Xem thêm

仕事を辞める

bỏ việc; nghỉ việc

会社を辞める

để rời bỏ công ty

辞

bài phát biểu; hình thức văn học trung quốc; từ phụ trợ; lời nói

辞する

từ chức; rút lui; từ chối; khước từ; cự tuyệt

辞書/辞典ソフト

phần mềm từ điển

Chi tiết từ

辞める

「やめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
nghỉ hưu
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうわい収賄shuuwai をwo めme ぐgu るruさわ騒sawa ぎgi でdeこくさい国際kokusai オo リri ンn ピpi ックkkuいいんかい委員会iinkai をwoや辞ya めme るru
Do có tiếng xấu về việc nhận hối lộ nên bị khai trừ khỏi Uỷ ban Olimpic thế giới
 〜~ にni もmo っとttoじかん時間jikan をwoさ割sa くku たta めme にniしごと仕事shigoto をwoや辞ya めme るru
Nghỉ hưu để dành thời gian hơn nữa tới ~