Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

辵

[しんにゅう]
⇒ しんにょう(之繞)
<i>~を掛・ける</i>
物事の程度をいっそうはなはだしくする。 輪をかける。
「まっ正直に~・けたような人」

辵

[しんにょう]
〔「しにょう」の転〕
漢字の繞の一。 「進」「道」などの「辶」, 「逼」などの「辶」の部分。 しんにゅう。
〔常用漢字表にある漢字は「辶」。 漢和辞典では一般に「辵」(七画)部に配列される〕

Từ liên quan

辵部

収録されているものと、「辵部」に収録されているものの両方が存在する。 辵 3:迂・迄・迅、4:近・迎・返、5:述(述)・迪・迭・迫・迦、6:逆・逅・迹・送(送)・退・追・逃・迷、7:這・逡・逍・逝・造(造)・速・逐・通・逞・途・透・逗・逢・連、8:逸(逸)・週(週)・進・逮、9:運・過・遇・遂(遂