Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

辿る

theo dấu; lần theo; trải qua; rơi vào

Gợi ý

Xem thêm

元を辿る

tìm về nguồn cội

平行線を辿る

không tìm được tiếng nói chung; đi vào ngõ cụt

辿りつく

cuối cùng cũng đạt được

辿り着く

đạt được; đến được

辿々しい

ấp úng; ngập ngùng

Chi tiết từ

辿る

「たどる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
theo dấu; lần theo
trải qua; rơi vào
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoまつ祭matsu りri はhaれきし歴史rekishi をwoたど辿tado れre ばbaももやまじだい桃山時代momoyamajidai にniいた至ita るru 。.
Lần theo dấu vết của lịch sử thì lễ hội này được bắt đầu từ thời Momoyama.
さんどう山道sandou をwoたど辿tado るru
Lần theo con đường núi
 そso のnoきゅうか旧家kyuuka はhaせんごぼつらく戦後没落sengobotsuraku のnoいっと一途itto をwoたど辿tado ったtta 。.
Gia đình lâu đời này đã rơi vào con đường lụi bại sau chiến tranh. .