Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

迅速

mau lẹ; nhanh chóng; sự mau lẹ; sự nhanh chóng

Gợi ý

Xem thêm

迅速果敢

nhanh chóng và dũng cảm

迅速果断

nhanh chóng và dứt khoát

無常迅速

thế gian này mọi thứ thay đổi rất nhanh; cái chết đến rất nhanh

患者急変時迅速対応チーム

nhóm đối ứng nhanh khi có sự biến đổi đột ngột của bệnh nhân

迅雷

sự đột ngột; tin sét đánh; tiếng sấm sét

Chi tiết từ

迅速

「じんそく」
tính từ đuôi na, danh từ
mau lẹ; nhanh chóng
sự mau lẹ; sự nhanh chóng.
Mazii Dict
Ví dụ:
きんきゅうじたい緊急事態kinkyuujitai にniたい対tai すsu るruじんそく迅速jinsoku かka つtsuじゅうぶん十分juubun にniとうごう統合tougou さsa れre たtaこくさいてきたいおう国際的対応kokusaitekitaiou をwoしじ指示shiji すsu るru
Chỉ ra các biện pháp quốc tế nhanh chóng và hoàn toàn thống nhất đối với tình hình khẩn cấp
きょうりょく強力kyouryoku なna ファfua イi ルruかんり管理kanri ツtsu ー- ルru をwoつか使tsuka ってtte ファfua イi ルru をwoじんそく迅速jinsoku かka つtsuかんたん簡単kantan にniけんさく検索kensaku ・/せいり整理seiri ・/りよう利用riyou すsu るru
Tìm kiếm, sắp xếp và sử dụng một cách dễ dàng, nhanh chóng các file bằng cách sử dụng thanh công cụ quản lý file