Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

迎撃

sự phục kích tấn công; cụôc mai phục tấn công; sự chặn đánh

Gợi ý

Xem thêm

迎撃機

người chặn; cái chắn; không máy bay đánh chặn

迎撃ミサイル

tên lửa chống tên lửa đạn đạo; tên lửa đánh chặn

弾道弾迎撃ミサイル

tên lửa chống tên lửa đạn đạo

弾道弾迎撃ミサイル制限条約

hiệp ước chống tên lửa đạn đạo

迎え撃つ

đón đánh

Chi tiết từ

迎撃

「げいげき」
danh từ, động từ suru
sự phục kích tấn công; cụôc mai phục tấn công; sự chặn đánh
Mazii Dict