Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

ちか近chika くku にni マma クku ドdo ナna ルru ドdo はha ??
Có McDonald's gần đây không?
ちか近chika くku にni いi てte くku だda さsa いi 。.
Xin hãy ở gần.
ちか近chika くku にniびょういん病院byouin がga あa るru 。.
Có một bệnh viện gần đó.
ちか近chika くku にniすわ座suwa りri なna さsa いi 。.
Ngồi gần đây.
ちか近chika くku かka らraみ見mi えe るruばしょ場所basho
Địa điểm đó có thể nhìn thấy từ ngay sát đó
ちか近chika くku にniしょうてんがい商店街shoutengai がga あa るru 。.
Có một khu mua sắm gần đó.
ちか近chika くku のnoけいさつ警察keisatsu にniい行i ってtte くku だda さsa いi 。.
Hãy đến đồn cảnh sát gần nhất.
ちか近chika くku でdeかじ火事kaji がgaお起o こko ったtta 。.
Một đám cháy bùng phát gần đó.
ちか近chika くku にniはなや花屋hanaya がga あa りri まma すsu 。.
Có một cửa hàng hoa gần đó.
ちか近chika くku でde バba スsu ケke ットtto がgaつく作tsuku らra れre てte いi るru 。.
Giỏ đang được làm gần đó.
ちか近chika くku にniえいがかん映画館eigakan はha あa りri まma すsu かka 。.
Có rạp chiếu phim nào gần đây không?
 77じちか時近jichika くku だda 。.
Bây giờ là gần bảy giờ.
 すsu ぐguちか近chika くku まma でdeき来ki てte いi るru 。.
Tôi đã đến ngay gần chỗ anh rồi.
かわ川kawa のnoちか近chika くku にni テte ンn トto をwoは張ha ったtta 。.
Chúng tôi dựng lều cạnh sông.
 77じちか時近jichika くku だda 。.がっこう学校gakkou へheい行i かka なna くku てte はha 。.
Bây giờ là gần bảy giờ. Chúng ta phải đi học.
ゆうがたちか夕方近yuugatachika くkuあめ雨ame がgaふ降fu りri だda しshi たta 。.
Trời đổ mưa về chiều.
 すsu ぐguちか近chika くku にniゆうびんきょく郵便局yuubinkyoku がga あa るru 。.
Có một bưu điện gần đó.
うみ海umi のnoちか近chika くku にniひく低hiku いiおか丘oka がga あa るru 。.
Có một ngọn đồi thấp gần biển.
もり森mori のnoちか近chika くku にniいっけんや一軒家ikken'ya がga あa るru 。.
Có một ngôi nhà tranh gần rừng.
 こko のnoちか近chika くku にni ゴgo ルru フfu コko ー- スsu がga あa りri まma すsu かka 。.
Có sân gôn nào gần đây không?