Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

近視

sự cận thị; tật cận thị; chứng cận thị; cận thị; cận thị

Gợi ý

Xem thêm

近視眼

tật cận thị

近視眼鏡

kính cận

近視眼的

cận thị; thiển cận

仮性近視

trạng thái giống như bị cận thị vì mỏi mắt

近近

sự gần kề; trước dài

Chi tiết từ

近視

「きんし」
danh từ, tính từ đuôi no
sự cận thị; tật cận thị; chứng cận thị; cận thị
cận thị
Mazii Dict
Ví dụ:
きんしがんてき近視眼的kinshiganteki なnaひと人hito
người mắc bệnh cận thị
きんしがんてき近視眼的kinshiganteki なnaかんが考kanga えe をwoも持mo ってtte いi るru
mang trong đầu ý nghĩ là mắc bệnh cận thị
きょくど極度kyokudo のnoきんし近視kinshi でde あa るru
rất cận thị .
きんしがんてき近視眼的kinshiganteki なnaひと人hito
người mắc bệnh cận thị
きんしがんてき近視眼的kinshiganteki なnaかんが考kanga えe をwoも持mo ってtte いi るru
mang trong đầu ý nghĩ là mắc bệnh cận thị