Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

近郊

ngoại ô; ngoại thành

Gợi ý

Xem thêm

近郊都市

thành phố lân cận

近郊農業

nông nghiệp trong những vùng gần thành thị

都市近郊部の保健

y tế khu vực ngoại ô

都市近郊部居住者

dân cư vùng ngoại ô

都市近郊部の保健医療サービス

dịch vụ y tế khu vực ngoại ô

Chi tiết từ

近郊

「きんこう」
danh từ
ngoại ô; ngoại thành
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅときんこう首都近郊shutokinkou まma でdeかくだい拡大kakudai すsu るru
mở rộng ra ngoại ô thành phố (ngoại thành)
 こko のnoきんこう近郊kinkou にniみ見mi らra れre るruけんちくようしき建築様式kenchikuyoushiki かka らra 、,まち街machi のnoれきし歴史rekishi がga うu かka がga えe るru
từ kiểu kiến trúc ở ngoại ô thành phố, có thể hiểu được lịch sử của thành phố này
し市shi のnoきんこう近郊kinkou にni はha ショsho ッピppi ンn グgu モmo ー- ルru がga あa るru がga 、,ちゅうしんぶ中心部chuushinbu にni はha なna いi
có trung tâm mua sắm ở ngoại ô thành phố nhưng không có ở trung tâm .