Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

返

PHẢN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

返

Hán Việt:

PHẢN

Kun:

かえ.す -かえ.す かえ.る -かえ.る

On:

ヘン

Số nét:

7

Nghĩa:

1. trở về; trả lại; đưa về chỗ cũ VD: 返還 (hoàn trả), 返済 (trả nợ) 2. từ dùng để đếm số lần VD: 三返 (ba lần)
Ví dụ:

返す [ かえす]

trả

返る [ かえる]

trở lại; trở về

返上 [ へんじょう]

sự bỏ ngang (không làm nữa); sự phá ngang

返事 [ へんじ]

sự trả lời; sự đáp lời

返付 [へんぷ]

sự trở lại

返信 [ へんしん]

sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp

返却 [ へんきゃく]

sự trả lại; sự hoàn trả

返報 [へんぽう]

sự đền bù

お返し [ おかえし]

sự trả lại; sự hoàn lại; sự trả thù; hành động trả thù

返戻 [へんれい]

sự điều hướng lại

返書 [へんしょ]

câu trả lời