Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

返信する

trả lời; hồi âm; phúc đáp

Gợi ý

Xem thêm

返信

sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp

返信用

để trả lại

返信料

trả lại bưu phí

即返信

phản hồi ngay lập tức; trả lời nhanh chóng

信用返済

hoàn trả tín dụng

Chi tiết từ

返信する

「へんしん」
động từ suru
trả lời; hồi âm; phúc đáp
Mazii Dict
Ví dụ:
Eメールに返信する時間をつくる
Dành thời gian để trả lời E-mail.
でんし電子denshi メme ー- ルru にniへんしん返信henshin すsu るru こko とto でdeつうしん通信tsuushin のnoせつぞく接続setsuzoku をwoかくにん確認kakunin すsu るru
Kiểm tra sự kết nối e-mail bằng việc hồi âm thư điện tử. .