Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

返済する

trả; trả hết; thanh toán hết

Gợi ý

Xem thêm

返済

hoàn trả; việc trả; việc thanh toán hết

信用返済

hoàn trả tín dụng

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

借金を返済

trả nợ

救済する

tiếp tế

Chi tiết từ

返済する

「へんさい」
động từ suru
trả; trả hết; thanh toán hết
Mazii Dict
Ví dụ:
だいがく大学daigaku をwoちゅうたい中退chuutai しshi てteしゃっきん借金shakkin をwoへんさい返済hensai すsu るru
Bỏ học giữa chừng để kiếm tiền thanh toán nợ.
ただい多大tadai なnaしゃっきん借金shakkin をwoへんさい返済hensai すsu るru
Thanh toán hết một khoản nợ lớn. .