Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

迸る

dâng; tràn sóng; trào lên; dấy lên; dâng lên

Gợi ý

Xem thêm

迸しり出る

tuôn trào; phun ra

迸り

xịt; phun ra; tuôn ra; bị vạ lây; bị lôi vào; bị liên lụy

しゅるしゅる

xoèn xoẹt; xèo xèo; tiếng gió thổi nhẹ

吊し

quần áo làm sẵn; bên ngoài - - tra tấn quần áo

苦しがる

cảm thấy đau đớn; phàn nàn về một nỗi đau

Chi tiết từ

迸る

「とばしる ほとばしる たばしる」
động từ godan (-ru), nội động từ
Dâng, tràn (như) sóng
Trào lên
Dâng, tràn (như) sóng
Trào lên
Dấy lên, dâng lên (phong trào...)
Dâng, tràn (như) sóng
Mazii Dict