Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

退

THỐI, THOÁI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

退

Hán Việt:

THỐI, THOÁI

Kun:

しりぞ.く しりぞ.ける ひ.く の.く の.ける ど.く

On:

タイ

Số nét:

9

Nghĩa:

1. suy yếu; thoái hóa VD: 退化 (thoái hóa), 衰退 (suy thoái) 2. rút lui; lùi bước VD: 退却 (rút lui), 退場 (rời khỏi) 3. từ bỏ; rút lui; rời đi VD: 退位 (thoái vị), 脱退 (rút khỏi) 4. đẩy lùi; xua đuổi; đánh đuổi VD: 退治 (tiêu diệt), 撃退 (đánh lui)
Ví dụ:

退く [ どく]

rút

退く [ ひく]

rút

退く [ しりぞく]

giật lùi

退く [ のく]

rút

不退 [ふしさ]

sự xác định

中退 [ ちゅうたい]

sự bỏ học giữa chừng

退任 [ たいにん]

thoái nhiệm .

退位 [たいい]

sự thoái vị

退出 [たいしゅつ]

sự rút khỏi

勇退 [ ゆうたい]

sự tình nguyện rút lui .

退勢 [たいせい]

sự sụt