Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

退院する

ra viện

Gợi ý

Xem thêm

退院

sự ra viện; sự xuất viện; sự xuất viện; sự ra viện

入退院

việc xuất viện và nhập viện

入院する

vào bệnh viện

引退する

rút lui; nghỉ; giải nghệ; nghỉ hưu

退職する

thôi việc; về hưu

Chi tiết từ

退院する

「たいいんする」
động từ suru
ra viện.
Mazii Dict
Ví dụ:
たいいん退院taiin すsu るru まma でde にni はha 、, なna おo 11しゅうかん週間shuukan ぐgu らra いiひつよう必要hitsuyou だda 。.
Còn khoảng hơn 1 tuần nữa mới có thể ra viện.