Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

送り返す

gửi lại; gửi về

Gợi ý

Xem thêm

返送

sự gửi trả lại; sự gửi trở lại

返送照合

kiểm tra bằng phản hồi; sự kiểm tra tiếng dội

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

繰り返す

lặp lại

作り返す

làm lại

Chi tiết từ

送り返す

「おくりかえす」
động từ godan (-su)
gửi lại
gửi về.
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうぶんしょ注文書chuubunsho にniきにゅう記入kinyuu しshi てte すsu ぐgu にniおく送oku りriかえ返kae すsu
điền vào bản chú ý và gửi lại luôn
 ((ひと人hito )) のno コko ンn ピュpyu ー- タta にniじょうほう情報jouhou をwoおく送oku りriかえ返kae すsu
gửi lại tin cho ai qua máy tính
 〜~ をwo .. .. .. にni ファfua クku スsu でdeおく送oku りriかえ返kae すsu
gửi lại cái gì cho ai bằng fax