Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

送迎

việc tiễn và đón

Gợi ý

Xem thêm

送迎車

xe đưa đón

送迎会

bữa tiệc chào mừng

送迎デッキ

đài quan sát

歓送迎会

tiệc chào mừng người mới và chia tay người cũ

送り迎え

đón tiễn; đưa đón; nghênh đón và tiễn đưa

Chi tiết từ

送迎

「そうげい」
danh từ, động từ suru
việc tiễn và đón
Mazii Dict
Ví dụ:
えき駅eki はhaそうげいじん送迎人sougeijin でde いi っぱppa いi
ga tàu điện chật cứng người đến đón và đến tiễn .