Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逆戻り

sự trở lại; sự quay lại; sự tái phát; trở lại; quay lại; quay trở lại

Gợi ý

Xem thêm

戻り

sự trả lại; sự hoàn lại

手戻り

làm sai; sửa lại; xem lại; làm lại

戻り道

đường về

戻り足

phục hồi giá về mức cũ; tăng lên

小戻り

hơi ngoái đầu lại

Chi tiết từ

逆戻り

「ぎゃくもどり」
danh từ, động từ suru
sự trở lại; sự quay lại; sự tái phát; trở lại; quay lại; quay trở lại
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoかんじゃ患者kanja はhaびょうき病気byouki がga ぶbu りriかえ返kae しshi ((ぎゃくもど逆戻gyakumodo りri しshi )) 、,さいにゅういん再入院sainyuuin しshi たta
Người bệnh đã mắc bệnh trở lại và phải quay lại bệnh viện.
げんじょう現状genjou はhaやく約yaku 11ねんまえ年前nenmae のnoすいじゅん水準suijun にniぎゃくもど逆戻gyakumodo りri しshi てte いi るru
Tình trạng hiện này đang quay trở lại ở mức độ một năm trước đây
かれ彼kare はha 22 00ねんかん年間nenkan ベbe ジji タta リri アa ンn だda ったtta のno にni 、, 肉食  にniくしょくにぎゃくもど逆戻kushokunigyakumodo りri しshi たta
Anh ấy đã ăn chay được suốt 20 năm vậy mà lại quay lại ăn thịt .