Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

透

THẤU

通

THÔNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

透

Hán Việt:

THẤU

Kun:

す.く す.かす す.ける とう.る とう.す

On:

トウ

Số nét:

10

Nghĩa:

1. trong suốt; nhìn xuyên qua VD: 透視 (nhìn thấu), 透写 (đồ lại) 2. thấm qua; xuyên qua; thông suốt VD: 浸透 (thẩm thấu)
Ví dụ:

透き [すき]

khoảng (thời gian

透く [ すく]

hé; hở

透す [とおす]

trông nom

透り [とおり]

đại lộ

透写 [ とうしゃ]

sự can vẽ; sự căn ke .

失透 [しつとおる]

sự hoá mờ

透察 [ とうさつ]

Sự hiểu thấu .

透徹 [ とうてつ]

sự thấu triệt .

透かす [ すかす]

đánh trung tiện

透ける [ すける]

thấu đến; xuyên đến; rõ đến

透明 [ とうめい]

sự trong suốt

透析 [ とうせき]

sự thẩm tách .

浸透 [ しんとう]

sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua .

滲透 [しんとう]

sự thấm