Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

透ける

thấu đến; xuyên đến; rõ đến

透く

hé; hở

Gợi ý

Xem thêm

透けるブラウス

áo bờ-lu đích xác

見え透く

trong suốt; rõ ràng; rõ rệt; rành rành

透け透け

nhìn xuyên qua

明け透け

trung thực; công khai; thành thật; nói thẳng

透けて写る

để được thấu suốt

Chi tiết từ

透ける

「すける」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
thấu đến; xuyên đến; rõ đến
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaはだ肌hada がgaす透su けke てteみ見mi えe るru ネne グgu リri ジェje ー- をwoき着ki てte いi たta 。.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ nhìn thấy cả da.
 そso のnoいずみ泉izumi のnoみず水mizu はhaそこ底soko がgaす透su けke てteみ見mi えe るru ほho どdoす澄su んn でde いi たta 。.
Nước của con suối nhỏ này trong vắt đến mức nhìn thấu tận đáy .