Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逐次

nối tiếp nhau

Gợi ý

Xem thêm

逐次実行

thực hiện tuần tự

逐次通訳

dịch nối tiếp

逐次刊行物

xuất bản tuần tự

逐次印字装置

máy in ký tự; máy in từng ký tự; máy in chữ

逐次刊行物の受入れ

sự nhận vào các ấn phẩm một cách tuần tự

Chi tiết từ

逐次

「ちくじ」
phó từ, tính từ đuôi no
nối tiếp nhau
Mazii Dict
Ví dụ:
ちくじさいしようかのう逐次再使用可能chikujisaishiyoukanou
khả năng tái sử dụng hàng loạt
ちくじじょうほう逐次情報chikujijouhou をwoえ得e るru たta めme にni 〜~ をwoよ読yo むmu
đọc cái gì đó để tích lũy/gom góp thông tin .