Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逓増

sự tăng dần

Gợi ý

Xem thêm

逓増割引

bớt giá lũy tiến

逓増定期保険

bảo hiểm tử kỳ có số tiền bảo hiểm tăng dần

逓減

sự từ từ giảm xuống

逓信

thông tin

逓倍

tính nhân

Chi tiết từ

逓増

「ていぞう」
danh từ, động từ suru
sự tăng dần
Mazii Dict
Ví dụ:
げんかいせいさんりょくていぞう限界生産力逓増genkaiseisanryokuteizou
sự nâng cao năng suất sản xuất có giới hạn
ていぞうてきかんぜいこうぞう逓増的関税構造teizoutekikanzeikouzou
cấu trúc thuế có tính tăng dần
しゅうかくていぞうきぎょう収穫逓増企業shuukakuteizoukigyou
các doanh nghiệp tăng dần doanh thu