Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

這う

bò; vật ngã

Gợi ý

Xem thêm

腹這う

ngủ nằm sấp; bò; trườn

這這

không rõ ràng; sự lúng túng

這い這い

dần dần; từ từ

這々

không rõ ràng; sự lúng túng

這い蹲う

khuỵu xuống; quỳ xuống; quỳ lạy

Chi tiết từ

這う

「はう」
động từ godan (-u), nội động từ
bò
vật ngã.
Mazii Dict
Ví dụ:
 かka たta つtsu むmu りri がgaき木ki をwoは這ha うu
con ốc sên đang bò lên cây
あか赤aka んnぼう坊bou がga はha うu よyo うu にni なna ったtta
em bé đã biết bò