Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

通す

theo; bỏ qua; cho đi qua; hướng dẫn; đưa; làm một việc gì một cách thường xuyên liên tục; nhìn; đọc; thông qua ; cho qua; thông qua; nhờ vào

Gợi ý

Xem thêm

見通す

nhìn thấu; nhìn thấu suốt; suy đoán; suy luận; đoán

射通す

xuyên qua; thâm nhập

流通する

lưu hành; lưu thông

目を通す

nhìn qua; xem qua

先に通す

để để cho đi qua trước hết

Chi tiết từ

通す

「とおす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
(làm) theo (suy nghĩ)
bỏ qua
cho đi qua
hướng dẫn; đưa
làm một việc gì một cách thường xuyên liên tục
nhìn; đọc
Mazii Dict
Ví dụ:
しけん試験shiken がga こko んn なna にni でde きki なna くku てte はhaきみ君kimi をwoとお通too すsu わwa けke にni はha いi かka なna いi 。.
Tôi không thể cho anh qua với một bài thi kém thế này.