Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

通りすがり

trên cách; đi qua; cái đó tình cờ đi qua

Gợi ý

Xem thêm

通りすがる

xảy ra để đi qua; đi qua

通りがかり

đi qua

通り

theo như..

切り通す

để cắt xuyên qua

遣り通す

tiến hành đến cùng; làm đến thành công; hoàn thành triệt để

Chi tiết từ

通りすがり

「とおりすがり」
danh từ, tính từ đuôi no
trên (về) cách; đi qua; cái đó tình cờ đi qua
Mazii Dict