Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

信

TÍN

通

THÔNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

信

Hán Việt:

TÍN

On:

シン

Số nét:

9

Nghĩa:

1. chân thực; thành thật VD: 信義 (lòng tin), 信実 (thành thực) 2. tin tưởng; tin theo VD: 信仰 (tín ngưỡng), 信念 (niềm tin), 信用 (tin tưởng) 3. phó thác; giao phó 4. tin tức; thư từ VD: 信書 (thư riêng), 書信 (thư từ) 5. dấu hiệu; ám hiệu VD: 信号 (tín hiệu), 交信 (liên lạc), 通信 (truyền tin) 6. viết tắt của tỉnh Shinano VD: 信州 (Shinshu)
Ví dụ:

信 [ しん]

lòng trung thành

信 [ まこと]

sự thật lòng; lòng chân thật .

不信 [ ふしん]

bất tín

交信 [こうしん]

viễn thông

信仰 [ しんこう]

tín ngưỡng

信任 [ しんにん]

sự tín nhiệm; sự tin tưởng

俗信 [ ぞくしん]

tục ngữ .

信受

lòng tin

受信 [ じゅしん]

sự thu tín hiệu; sự bắt tín hiệu; sự tiếp nhận tín hiệu .

信号 [ しんごう]

báo hiệu