Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

通勤時間

thời gian đi làm

Gợi ý

Xem thêm

勤務時間

giờ làm việc

出勤時間

giờ để báo cáo để làm việc

時間通り

kịp thời

通勤

sự đi làm

時間通りに

đúng giờ

Chi tiết từ

通勤時間

「つうきんじかん」
danh từ
thời gian đi làm
Mazii Dict
Ví dụ:
つうきんじかん通勤時間tsuukinjikan はha どdo れre くku らra いi でde すsu かka
Bạn mất khoảng bao lâu để tới nơi làm việc?
 たta くku さsa んn のnoほん本hon をwoつうきんじかん通勤時間tsuukinjikan のnoま間ma にniよ読yo むmu
đọc rất nhiều sách trong khoảng thời gian đi làm .