Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

通報する

báo tin; phúc bẩm

Gợi ý

Xem thêm

後で通報する

báo sau

はっきり通報する

báo rõ

通報

tín; thông báo

情報通

việc hiểu biết rõ; việc am hiểu; người hiểu biết rõ; người am hiểu

通報者

phiên dịch viên

Chi tiết từ

通報する

「つうほうする」
báo tin
phúc bẩm.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうつうじこ交通事故koutsuujiko をwoきゅうきゅうでんわばんごう救急電話番号kyuukyuudenwabangou のno 99 11 11 にniつうほう通報tsuuhou すsu るru
gọi đến số cấp cứu 911 để thông báo về tai nạn giao thông
げんば現場genba のnoけいさつかん警察官keisatsukan にniつうほう通報tsuuhou すsu るru
báo tin cho cảnh sát tại hiện trường