Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

造る

cắt tỉa; chế biến; chuẩn bị; hóa trang; 化粧する; tạo ra; chế tạo; 作る; 製造する; thảo ra; soạn ra; sáng tác; 作成する; trồng trọt; 栽培する; xây dựng; thành lập; 建造する; 建築する; 形成する

Gợi ý

Xem thêm

形造る

làm thành; tạo thành; nặn thành

船を造る

chế tạo tàu

基礎を造る

xây đắp

新語を造る

tạo ra từ mới

構造する

cấu tạo

Chi tiết từ

造る

「つくる」
động từ godan (-ru)
cắt tỉa (cây)
chế biến
chuẩn bị (đồ ăn)
hóa trang (khuôn mặt)
化粧する
tạo ra; chế tạo
Mazii Dict
Ví dụ:
ときどきがっこう時々学校tokidokigakkou へheも持mo ってtte いi くkuべんとう弁当bentou をwoあね姉ane がgaつく造tsuku ってtte くku れre たta ..
Thỉnh thoảng, chị gái tôi chuẩn bị sẵn cơm hộp để tôi mang đến trường.
はは母haha はha いi つtsu もmoしょくじ食事shokuji をwoつく造tsuku ってtteぼく僕boku をwoま待ma ってtte いi てte くku れre たta ..
Mẹ bao giờ cũng chuẩn bị sẵn đồ ăn và đợi tôi về.
かのじょ彼女kanojo はha いi つtsu でde もmoとし年toshi よyo りriわか若waka くkuつく造tsuku るru ..
Cô ấy luôn trang điểm để làm mình trẻ hơn so với tuổi.
いえ家ie にniとだな戸棚todana をwoつく造tsuku るru
Làm tủ để trong nhà
いげん威厳igen をwoも持mo ってtteい生i きki るru こko とto がga でde きki るruしゃかい社会shakai やyaくに国kuni をwoつく造tsuku るru
Xây dựng một xã hội và nhà nước mà mọi người dân đều sống liêm chính.
うた歌uta をwoつく作tsuku るru
sáng tác bài hát
とうち当地touchi でde はha どdo んn なnaやさい野菜yasai をwoつく造tsuku りri まma すsu かka ..
Ở vùng này người ta trồng loại rau gì vậy?
 いi いiしゅうかん習慣shuukan をwoつく作tsuku るru
xây dựng một thói quen tốt