Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

造化

tạo hoá; tạo hóa

Gợi ý

Xem thêm

造化の妙

bí mật sự tạo thành

構造化プログラム

chương trình có cấu trúc

構造化プログラミング

chương trình có cấu trúc; lập trình có cấu trúc

造化の三神

ba vị thần sáng tạo

構造化分析

phân tích có cấu trúc

Chi tiết từ

造化

「ぞうか」
tạo hoá
tạo hóa
Mazii Dict
Ví dụ:
ぞうか造化zouka のnoかみ神kami
Vị thần của tạo hoá/ Đấng Sáng Tạo
ぞうか造化zouka のnoたわむ戯tawamu れre
Điều kỳ diệu của tạo hoá .
ぞうか造化zouka のnoかみ神kami
Vị thần của tạo hoá/ Đấng Sáng Tạo
ぞうか造化zouka のnoたわむ戯tawamu れre
Điều kỳ diệu của tạo hoá .