Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

造血剤

thuốc tạo máu; thuốc kích thích tạo hồng cầu

Gợi ý

Xem thêm

造血

sự hình thành máu huyết; sự tạo ra máu; tạo máu; sự tạo ra máu; sự hình thành máu huyết

造影剤

thuốc tạo ảnh; thuốc cản quang

止血剤

thuốc cầm máu

増血剤

thuốc làm tăng máu; thuốc bổ máu

造血系

hệ tạo huyết; hệ thống tạo máu

Chi tiết từ

造血剤

「ぞうけつざい」
danh từ
thuốc tạo máu; thuốc kích thích tạo hồng cầu
Mazii Dict
Ví dụ:
ちょうき長期chouki にni わwa たta るruちりょう治療chiryou にni はha 、,ぞうけつざい造血剤zouketsuzai のnoけいぞくてき継続的keizokuteki なnaとうよ投与touyo がgaひつよう必要hitsuyou でde すsu 。.
Cần tiếp tục sử dụng thuốc tạo máu để điều trị lâu dài.