Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逢う

gặp gỡ; hợp; gặp

Gợi ý

Xem thêm

出逢う

tới sự gặp mặt bởi cơ hội; để đi ngang qua; để xảy ra tới cuộc gặp gỡ; để giữ một sự hẹn gặp; để có một ngày tháng

巡り逢う

tình cờ gặp gỡ

逢うは別れの始め

có gặp mặt thì cũng có chia ly

また逢う日まで

cho đến ngày gặp lại

逢瀬

có dịp gặp nhau; cơ hội gặp nhau

Chi tiết từ

逢う

「あう」
động từ godan (-u)
gặp gỡ; hợp; gặp
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaこんなん困難konnan がga あa ってtte もmo 、,ま負ma けke ずzu にni がga んn ばba るru
Anh ấy dù gặp khó khăn gì cũng không nản lòng mà luôn cố gắng vượt qua
こん困難kon なnaんなめ目nname にniあ逢a うu
Gặp một vài khó khăn