Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連れ戻す

để mang sau

Gợi ý

Xem thêm

戻す

hoàn lại; trả lại; khôi phục lại; vặn lùi lại; làm chậm lại; hồi phục; quay lại; tăng trở lại

連続戻し交配

lai dòng; lai ngược liên tục

引戻す

kéo về; đón về

小戻す

giá cả thị trưởng giảm đã tăng nhẹ; tăng một chút; hồi phục chút xíu

連れ出す

dẫn ra ngoài

Chi tiết từ

連れ戻す

「つれもどす」
động từ godan (-su)
để mang sau
Mazii Dict