Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連中

nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn; đoàn; gánh; nhóm; đội

Gợi ý

Xem thêm

連中無休

mở suốt năm; quanh năm không nghỉ

取り巻き連中

đồng nghiệp; đám bạn bè thân thiết

取り捲き連中

đám người đi theo; đám người vây quanh

俺が俺がの連中

người tự trọng

中立労連

liên đoàn những liên hiệp độc lập nhật bản

Chi tiết từ

連中

「れんちゅう れんじゅう」
danh từ, ngôn ngữ thân mật, từ khinh thường
nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn
nhóm; đám; bọn; hội; lũ; đồng bọn
đoàn; gánh; nhóm; đội (hát, kịch)
Mazii Dict
Ví dụ:
きのう昨日kinou 、,ふりょうれんちゅう不良連中furyourenchuu にni おoかね金kane をwoと取to らra れre たta 。.
Hôm qua tôi bị một đám bất lương trấn lột tiền.
ともだちれんちゅう友達連中tomodachirenchuu がgaあつ集atsu まma ってtteよなかも夜中盛yonakamo りriあ上a がga ってtte いi るru せse いi でde まma ったtta くkuねむ眠nemu れre なna いi 。.
Lũ bạn tụ tập và om sòm giữa đêm khiến tôi không tài nào chợp mắt.
 おoはやしれんじゅう囃子連中hayashirenjuu
Đội nhạc đệm (kịch truyền thống)