Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連休

kỳ nghỉ; đợt nghỉ

Gợi ý

Xem thêm

三連休

ba ngày nghỉ liên tiếp

連休明け

chấm dứt kỳ nghỉ

大型連休

kì nghỉ dài

飛石連休

kì nghỉ dài nhưng có một vài ngày đi làm xen kẽ vào

飛び石連休

nghỉ dài bù

Chi tiết từ

連休

「れんきゅう」
danh từ
kỳ nghỉ; đợt nghỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
れんきゅうあ連休明renkyuua けkeとうしょうかぶか東証株価toushoukabuka はhaげらく下落geraku しshi たta
Giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Tokyo giảm sau kỳ nghỉ
オッ、来年のカレンダーじゃん。来年は何回祝日がらみの連休があるかな。
Oa, đây là lịch của năm tới. Không biết có bao nhiêu kỳ nghỉ của những đợt nghỉ trong năm tới nhỉ .