Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連作

trồng trọt liên tục; hàng loạt sáng tác của một tác gải xoay quanh cùng một đề tài ; sáng tác chung; đồng tác giả

Gợi ý

Xem thêm

連作業

làm việc cùng nhau

連合作戦

kết hợp thao tác

連結操作

hoạt động liên kết

連

nhóm; hội; 1000 tờ; dúng để đếm những thứ được xâu thành một chuỗi; hàng; dãy; chuỗi; dòng; bạn đồng hành; nhóm; đoàn; hội; muraji; cấp thứ bảy trong hệ thống tám cấp bậc do thiên hoàng tenmu thiết lập

連戦連勝

sự chiến thắng liên tiếp; bách chiến bách thắng

Chi tiết từ

連作

「れんさく」
danh từ, động từ suru
trồng trọt liên tục; hàng loạt sáng tác của một tác gải xoay quanh cùng một đề tài (chùm thơ...); sáng tác chung; đồng tác giả
Mazii Dict