Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連帯

đoàn kết; liên đới; tình đoàn kết; sự liên đới; tính liên đới

Gợi ý

Xem thêm

連帯感

cảm giác đoàn kết; cảm nhận sự đoàn kết; tình đoàn kết

連帯責任

liên đới trách nhiệm

連帯意識

ý thức đoàn kết

連帯保証

chắp nối tiền nợ trên bảo đảm

連帯債務

nghĩa vụ trả nợ liên đới

Chi tiết từ

連帯

「れんたい」
đoàn kết
liên đới
tình đoàn kết; sự liên đới; tính liên đới
Mazii Dict
Ví dụ:
れんたいかん連帯感rentaikan をwoつよ強tsuyo めme るru
tăng cường tình đoàn kết .
 テte ロro にniかん関kan すsu るruこくさいてきれんたい国際的連帯kokusaitekirentai をwoいじ維持iji ・/きょうか強化kyouka すsu るru
Duy trì và tăng cường sự đoàn kết mang tính thế giới trong việc chống lại khủng bố
 イi ンn ドdo シshi ナnaなんみん難民nanmin おo よyo びbi アa ジji アa のnoめぐ恵megu まma れre なna いiひ人々hi とtoびととれんたい連帯bitotorentai すsu るruいいん委員iin
Ủy ban đoàn kết người tị nạn Indochina và những người bị thiệt thòi Châu Á .