Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

週

tuần

Gợi ý

Xem thêm

週間

hàng tuần; tuần lễ

週次

hàng tuần

週足

sự chuyển động giá hàng tuần

週期

đạp xe; thời kỳ

週末

cuối tuần; kì nghỉ cuối tuần

Chi tiết từ

週

「しゅう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
tuần.
Mazii Dict
Ví dụ:
しゅうまつ週末shuumatsu にni おo じji いi ちゃcha んn にniあ会a いi にniい行i こko うu 。.
Cuối tuần này chúng ta hãy đến thăm ông nội của tôi.
しゅうまつ週末shuumatsu にniにせさつ偽札nisesatsu がgaしじょう市場shijou にni あa ふfu れre たta 。.
Những tờ tiền giả tràn ngập thị trường cuối tuần qua.
しゅう週shuu にniにど二度nido もmoさいふ財布saifu をwo掏掏掏 らra れre てte 、,おこ怒oko ってtte しょsho うu がga なna いi 。.
Bị móc túi đến hai lần trong một tuần, tức không chịu được.