Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

進化

sự tiến hoá; tiến hoá

Gợi ý

Xem thêm

進化論

tiến hóa luận

化学進化

sự tiến hóa hóa học

共進化

sự đồng tiến hóa

クローン進化

tiến hóa của dòng vô tính

進化する

tiến hoá; thay đổi

Chi tiết từ

進化

「しんか」
danh từ, động từ suru
sự tiến hoá
tiến hoá.
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo ー- スsu トto ラra リri アa にni はha こko こko だda けke にni しshi かka いi なna いiこゆう固有koyuu のnoどうぶつ動物doubutsu がgaたくさん沢山takusan いi るru 。. そso れre らra のnoどうぶつ動物doubutsu はha 、,せかい世界sekai のnoほか他hoka のnoちいき地域chiiki のnoどうぶつ動物doubutsu とto はhaちが違chiga ったttaしんか進化shinka のnoかてい過程katei をwoと遂to げge たta 。.
Ở Úc có nhiều loài động vật mà chỉ riêng Úc châu mới có. Các con vật có quá trình tiến hóa khác hẳn với các loài động vật ở những khu vực khác trên thế giới.