Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

しんこう進行shinkou がgaはや早haya いi
tiến triển nhanh .
しんこうちゅう進行中shinkouchuu のnoれっしゃ列車ressha かka らraてんらく転落tenraku すsu るru
Rớt xuống từ chiếc xe lửa đang chạy .
しんこうちゅう進行中shinkouchuu のnoれっしゃ列車ressha かka らraお降o りri るru なna 。.
Đừng bao giờ xuống tàu khi nó đang đi.
しんこうじょうきょう進行状況shinkoujoukyou はhaまいにちかくにん毎日確認mainichikakunin さsa れre 、, デde ー- タta ベbe ー- スsu にniきろく記録kiroku さsa れre るru 。.
Tiến độ được theo dõi hàng ngày và được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
 〜~ のnoしんこう進行shinkou をwoぼうがい妨害bougai すsu るru
Cản trở đến việc tiến hành ~.
みらいしんこうがた未来進行形miraishinkougata はha 、,みらい未来mirai のnoじてん時点jiten でdeしんこうちゅう進行中shinkouchuu のnoどうさ動作dousa やyaできごと出来事dekigoto をwoひょうげん表現hyougen すsu るru とto きki にniもち用mochi いi らra れre まma すsu がga 、,れいぶん例文reibun はhaしんこうちゅう進行中shinkouchuu のnoどうさ動作dousa とto はhaかんが考kanga えe らra れre まma せse んn 。.
Thì tương lai tiến triển được sử dụng khi diễn đạt các sự kiện và hành động trongtiến triển tại một số thời điểm trong tương lai, tuy nhiên câu ví dụ không thểhiểu theo cách đó.
かんまん緩慢kanman にniしんこう進行shinkou すsu るru
tiến hành một cách chậm chạp
ぎじ議事giji のnoしんこう進行shinkou をwoはか図haka るru
lập kế hoạch tiến hành nghị sự
ぎじ議事giji のnoしんこう進行shinkou をwoぼうがい妨害bougai すsu るru
làm phương hại (ảnh hưởng) đến tiến trình nghị sự
 イi ンn フfu レreしんこうど進行度shinkoudo はhaにぶ鈍nibu ってtte いi るru 。.
Tốc độ lạm phát đang chậm lại.
 そso のnoちょうさ調査chousa はhaしんこうちゅう進行中shinkouchuu でde すsu 。.
Cuộc điều tra đang được tiến hành.
せんそう戦争sensou はha まma だdaしんこうちゅう進行中shinkouchuu でde すsu 。.
Cuộc chiến vẫn đang tiếp diễn.
 ゆyu っくkku りri とtoしんこう進行shinkou すsu るru タta イi プpu のnoがん癌gan
kiểu ung thư tiến triển một cách từ từ .
れいぶん例文reibun はhaかこしんこうがた過去進行形kakoshinkougata のnoぶん文bun でde すsu 。.みな皆mina さsa んn はhaしんこうがた進行形shinkougata をwoがくしゅう学習gakushuu すsu るru とto きki 、, どdo のno よyo うu にniおそ教oso わwa りri まma しshi たta かka ??
Ví dụ là một câu thì quá khứ tăng dần. Mọi người đã được dạy như thế nàokhi họ đang học về thì tăng dần?
げんざいぎょうせいかいかく現在行政改革genzaigyouseikaikaku がgaしんこう進行shinkou しshi てte いi るru 。.
Hiện nay đang tiến hành cải cách hành chính. .
くわ詳kuwa しshi いiちょうさ調査chousa はhaこんしんこうちゅう今進行中konshinkouchuu でde すsu 。.
Một cuộc điều tra kỹ lưỡng hiện đang được tiến hành.
 そso のnoしごと仕事shigoto はhaげんざいしんこう現在進行genzaishinkou しshi てte いi まma すsu 。.
Công việc hiện đang được tiến hành.
 プpu ロro ジェje クku トto のnoしんこう進行shinkou にni はhaよそうがい予想外yosougai のno オo ー- バba ヘhe ッドddo タta イi ムmu がgaはっせい発生hassei しshi まma しshi たta 。.
Quá trình thực hiện dự án đã phát sinh thời gian gián tiếp ngoài dự kiến.
あたら新atara しshi いiはし橋hashi のnoけんせつ建設kensetsu がgaしんこうちゅう進行中shinkouchuu だda 。.
Cây cầu mới đang trong quá trình xây dựng.
しき式shiki のno たta めme のnoじゅんび準備junbi がgaしんこうちゅう進行中shinkouchuu でde あa るru 。.
Công tác chuẩn bị cho buổi lễ đang được tiến hành.