Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遅きに失する

quá muộn&nbsp

Gợi ý

Xem thêm

嫁に行き遅れる

phụ nữ kết hôn muộn; con gái quá lứa lỡ thì

失する

mất; lỡ; quên; thất thoát; quá đáng

世に遅れる

đi sau thời đại; lạc hậu; lỗi thời

遅遅たる

đi chậm chạp; chậm; chậm chạp

遅すぎる

quá muộn

Chi tiết từ

遅きに失する

「おそきにしっする」
cụm từ, động từ suru - lớp đặc biệt
quá muộn 
Mazii Dict