Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遅れる

bê trệ; chậm bước; chậm chậm; chậm; trễ; đến muộn; chậm trễ; muộn; quá thời hạn; muộn màng; tụt hậu

Gợi ý

Xem thêm

出遅れる

có một muộn bắt đầu

行き遅れる

chậm; muộn; ế; muộn đi đâu đó

逃げ遅れる

trốn không kịp

世に遅れる

đi sau thời đại; lạc hậu; lỗi thời

申し遅れる

chậm bên trong nói

Chi tiết từ

遅れる

「おくれる」
bê trệ
chậm bước
chậm chậm
chậm; trễ
đến muộn; chậm trễ; muộn; quá thời hạn
muộn màng
Mazii Dict
Ví dụ:
おく遅oku れre るru なna 。.
Chúng ta không được chậm trễ.
僕のクォーツ時計は年に10秒ほど遅れる。
Chiếc đồng hồ quartz của tôi một năm chậm khoảng 10 giây.
わたし私watashi はhaやくそく約束yakusoku のnoじかん時間jikan にniおく遅oku れre るru のno がgaだいきら大嫌daikira いi でde すsu 。.
Tôi rất ghét việc đến trễ hẹn.
もう申mou しshiわけ訳wake なna いi けke どdo 、,ゆうしょく夕食yuushoku のnoじかん時間jikan にniおく遅oku れre るru よyo
xin lỗi nhưng mà tôi sẽ về ăn cơm tối muộn đấy !
なに何nani だda ってtte いi いi けke どdo さsa あa 。. でde もmoすく少suku なna くku とto もmoちょうれい朝礼chourei にni はhaおく遅oku れre なna いi でde よyo
cho dù có bất kỳ chuyện gì cũng không được đến muộn cuộc họp giao ban sáng đâu đấy !
かれ彼kare はhaどうきゅうせい同級生doukyuusei よyo りriがっこう学校gakkou のnoべんきょう勉強benkyou がgaおく遅oku れre てte いi るru 。.
Nó bị tụt lại sau so với bạn cùng lớp trong việc học ở trường. .