Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遅刻

sự muộn; sự đến muộn

Gợi ý

Xem thêm

遅刻者

muộn - đến người

遅刻届

thông báo trễ

遅刻する

đến chậm; đến muộn; chậm trễ; muộn

遅刻届け

chậm chạp trượt

遅刻早退

làm thì đến muộn; lúc về thì về sớm

Chi tiết từ

遅刻

「ちこく」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự muộn; sự đến muộn
Mazii Dict
Ví dụ:
がっこう学校gakkou にniはや早haya くkuい行i くku こko とto にni しshi たta のno 。. いi つtsu もmoちこく遅刻chikoku しshi てte るru かka らra 、, ブbu ラra ウu ンnせんせい先生sensei がga ちょcho っとttoおこ怒oko ってtte るru んn だda よyo ねne 。.
Phải đi học sớm thôi. Luôn đi muộn làm thầy Brown hơi bực mình rồi.
わたし私watashi はhaしごと仕事shigoto にniちこく遅刻chikoku しshi 、, さsa らra にniわる悪waru いi こko とto にni 、, そso れre をwo ボbo スsu にniみ見mi らra れre てte しshi まma ったtta
Tôi đi làm muộn và còn đen hơn nữa là bị ông chủ bắt gặp. .