Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遅滞

sự trì hoãn

Gợi ý

Xem thêm

精神遅滞

sự chậm trễ tinh thần

精神発達遅滞

thiểu năng trí tuệ

胎児発育遅滞

thai nhi chậm phát triển; sự chậm phát triển của thai nhi

遅遅

chậm; đi chậm chạp

遅遅たる

đi chậm chạp; chậm; chậm chạp

Chi tiết từ

遅滞

「ちたい」
danh từ, động từ suru
sự trì hoãn
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のnoかてい過程katei をwoどうじ同時douji にni かka つtsuちたい遅滞chitai なna くkuかいし開始kaishi すsu るru
Tiến trình được bắt đầu và không có lí do gì để trì hoãn
しようしゃ使用者shiyousha まma たta はhaろうどうしゃ労働者roudousha はhaろうどうきじゅんかんとくかん労働基準監督官roudoukijunkantokukan かka らraようきゅう要求youkyuu がga あa ったttaばあい場合baai 、,ちたい遅滞chitai なna くkuひつよう必要hitsuyou なnaじこう事項jikou にni つtsu いi てteほうこく報告houkoku しshi 、,ようせい要請yousei にniおう応ou じji てteしゅっとう出頭shuttou しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Công nhân và những người làm thuê có chung bổn phận phải đáp ứng tức thì những yêu cầu của thanh tra lao động và tham dự các cuộc họp để nêu lên kiến nghị .