Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

遊行

du hành; đi lang thang

Gợi ý

Xem thêm

遊行女婦

một kỹ nữ đi du lịch khắp đất nước và làm sôi động các bữa tiệc với những bài hát và điệu nhảy

遊行する

diễu hành; đi du hành tu hành; đi hành hương; đi truyền đạo; đi đây đi đó; đi du ngoạn; đi ngao du

宇宙遊行

du hành vũ trụ

夢中遊行症

mộng du

遊覧飛行

chuyến bay tham quan

Chi tiết từ

遊行

「ゆぎょう ゆうこう」
danh từ, động từ suru
du hành; đi lang thang
du hành; đi lang thang
Mazii Dict