Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

運転する

chở; chuyên chở; lái; vận chuyển

Gợi ý

Xem thêm

車を運転する

lái xe

運転

sự lái ; sự vận hành

運転者

người lái xe

運転手

người lái xe; tài xế

運転台

ghế của lái xe; cabin của lái xe

Chi tiết từ

運転する

「うんてんする」
động từ suru, ngoại động từ
chở
chuyên chở
lái
vận chuyển.
Mazii Dict
Ví dụ:
うんてん運転unten すsu るru とto きki はha いi くku らraちゅうい注意chuui しshi てte もmo しshi すsu ぎgi るru こko とto はha あa りri まma せse んn 。.
Bạn không thể quá cẩn thận khi lái xe.
うんてん運転unten すsu るru にniあ当a たta りriうんてんめんきょ運転免許untenmenkyo はhaひつよう必要hitsuyou でde すsu 。.
Khi lái xe bằng lái xe là cần thiết.